Xốp Cao Su Cách Âm Kon Tum “Chốt Có Sẵn”

5/5 - (4736 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Kon Tum |Click Miễn Phí| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp cao su cách âm là loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và chống rung vượt trội nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, nó thường được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng cũng như trong ngành công nghiệp nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và giảm rung lắc. Để hiểu rõ hơn về loại vật liệu này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, cách thức hoạt động của nó cũng như những ứng dụng thực tiễn trong đời sống.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là loại vật liệu cách âm được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất gồm Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút xốp này nổi bật với trọng lượng siêu nhẹ, độ mềm dẻo và khả năng đàn hồi tốt như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm thiểu truyền âm hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn và chống rung. Với đặc tính nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong việc ốp tường, trần, sàn phòng thu, phòng karaoke, văn phòng cũng như các sản phẩm dân dụng khác như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, thực tế không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà được chế tạo từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Chất liệu này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, với tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này tăng, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, trong khi nếu tỷ lệ thấp hơn, EVA sẽ có độ cứng cao hơn, gần giống như nhựa polyethylene. Để đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao, quá trình sản xuất yêu cầu sử dụng dây chuyền hiện đại, trong đó áp suất được duy trì trên 2500 ATM nhằm tạo ra vật liệu đồng nhất, bền chắc. Nhờ cấu trúc này, xốp cao su có thể đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1,2 mét x 2,5 mét, được sản xuất với độ dày đa dạng từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều ứng dụng khác nhau. Trong số các kích thước phổ biến của mút EVA tấm, có thể kể đến các loại như xốp cao su 5mm, 10mm, 20mm và các độ dày khác phù hợp với nhu cầu sử dụng. Các tấm mút xốp EVA này thường có bề mặt phẳng, đều đặn về độ dày, mang lại cảm giác mềm mại và mịn màng, dễ dàng trong quá trình thi công và vận chuyển. Ngoài ra, mút cao su non còn được sử dụng trong các công trình để cách âm, thường được ốp vào khung vách ngăn, trần mái nhằm nâng cao hiệu quả cách âm và giảm tiếng ồn.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Mút eva cuộn thường được chọn lựa cho các ứng dụng cần tính linh hoạt cao và dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót bảo vệ cho thiết bị điện tử, hoặc để cách nhiệt, giữ ấm cho các ống dẫn. Ngoài ra, loại cao su này còn phù hợp để lót sàn chống ồn, lót đế thiết bị nhằm hỗ trợ giảm rung động trong các công trình dân dụng và công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có đặc điểm nổi bật là hệ số nén biến dạng thấp hơn so với cao su truyền thống. Điều này có nghĩa là khi chịu lực tác động, xốp cao su EVA sẽ biến dạng nhiều hơn nhưng sẽ mất nhiều thời gian hơn để trở về hình dạng ban đầu so với cao su thông thường. Chính vì vậy, loại mút này phù hợp để sử dụng trong các ứng dụng yêu cầu độ mềm mại, linh hoạt và khả năng đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp giữ cho vật liệu luôn khô ráo và không bị ẩm mốc. Đặc điểm này còn giúp đảm bảo độ bền và duy trì tính chất của vật liệu trong môi trường ẩm ướt. Thêm vào đó, cao su EVA còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, mang lại sự an toàn và độ bền cao cho các ứng dụng yêu cầu kháng hóa chất.

Cách nhiệt

Cao Su Xốp Chịu Nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Những khe hở này giúp hạn chế việc truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và không gian bên trong, từ đó duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện xuất sắc. Các thành phần trong tấm mút eva hoạt động như một rào cản, ngăn chặn dòng điện truyền qua, từ đó giảm thiểu nguy cơ dẫn điện.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng đàn hồi cao và đặc tính cách âm vượt trội, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung lắc. Trong khi đó, mút EVA đóng vai trò lấp đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các khu vực khác nhau xâm nhập vào không gian bên trong.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và thu hút hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đồng đều, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, từ đó nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm sử dụng nó.

Chèn khe co giãn

Cấu trúc kín đáo của tấm xốp có chức năng chèn khe co giãn, giúp ngăn chặn nước thấm, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm có trọng lượng nhẹ, dễ dàng lắp đặt, đồng thời có khả năng chống chịu tốt trước điều kiện thời tiết khắc nghiệt và các loại hóa chất. Nhờ đó, nó mang lại hiệu quả sử dụng lâu dài và góp phần nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và thực hiện các yêu cầu đặc thù.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam là vật liệu phổ biến được dùng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm tăng khả năng cách âm và giữ nhiệt, mang lại môi trường sống thoải mái hơn. Cao su xốp chuyên dụng để lót sàn phù hợp với nhiều không gian như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, phòng hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, đặc biệt khi yêu cầu xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ nhàng và độ an toàn cao, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng để làm phần đệm trong các loại dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em hoặc để lót bảo vệ các vật dụng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, loại mút cao su này đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ các sản phẩm dễ vỡ như thủy tinh hoặc gốm sứ khỏi hư hỏng trong quá trình di chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực va đập hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm, góp phần giảm thiểu chấn thương và tăng cường sự an toàn trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm thường được ứng dụng để lắp đặt trong các khoang xe, bao gồm cả cửa, sàn và khu vực động cơ. Trong các lĩnh vực như hàng không và vận tải đường sắt, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao khả năng cách âm, giảm thiểu tiếng ồn và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và người vận hành.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm hiệu quả, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng để làm gioăng giảm chấn, chèn khe co giãn, lót sàn bê tông, cũng như để làm vật liệu cách nhiệt cho các nhà xưởng, kho lạnh và xe tải.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến module quang điện và bao bì điện tử, mút eva còn được dùng để làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị điện tử như điện thoại và máy tính khỏi va đập, đồng thời giữ gìn các linh kiện nhạy cảm tránh khỏi hư hỏng.

Giá Mút Xốp Cao Su (06/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thực hiện công việc xây dựng, bao gồm các phần như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn để đảm bảo có số liệu chính xác cho quá trình thi công.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2m x 2.5m. Để tính diện tích của mỗi tấm, bạn chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét. Để xác định diện tích của một cuộn, bạn nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp EVA trong cuộn đó, chẳng hạn như 1.2m.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định diện tích hoặc thể tích phù hợp cho công trình và biết kích thước của từng tấm hoặc cuộn mút xốp EVA, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật liệu cần thiết bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi các độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật trước rồi thực hiện tính toán số lượng cần thiết. Đối với các loại cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo từng khu vực cụ thể sẽ giúp bạn tiết kiệm và tối ưu hóa lượng vật tư mua vào, phù hợp với mục đích sử dụng của từng phần trong công trình.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công thực tế, việc có một lượng dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo khả năng xử lý các phần bị cắt xén hoặc những phần không thể sử dụng hết. Thông thường, người thi công nên thêm khoảng 5-10% diện tích dự trữ vào tổng số lượng tính toán ban đầu nhằm tránh tình trạng thiếu hụt khi thực hiện công việc.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ công trình cho thấy rõ sự cẩn thận và chính xác trong từng công đoạn thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến quá trình dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần đều được thực hiện một cách tỉ mỉ. Các tấm xốp cao su cách âm được cắt gọn gàng, khít khao, không để lại dấu vết của nhăn hay gấp gáp. Kết quả cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống lý tưởng, yên tĩnh, thoải mái và nâng cao năng suất làm việc.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi có âm thanh hoặc rung động truyền qua, lớp xốp mềm mại này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm sự lan truyền của âm thanh và rung động trên bề mặt.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có độ đàn hồi cao, sản phẩm này không chỉ chống ẩm hiệu quả mà còn không bị mục nát hay sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hoặc bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện hơn với môi trường, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền vững theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có khả năng phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ trở nên chịu lực tốt hơn và có khả năng kéo dài tuổi thọ cao hơn. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA có thể được ghép với các vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để tăng cường khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc sử dụng các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, từ đó nâng cao tính linh hoạt và độ bền trong nhiều điều kiện môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su được sử dụng rộng rãi trong các công trình như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, phòng thu âm và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, loại vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra và giảm rung lắc truyền xuống các tầng dưới, góp phần tạo không gian yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, độ dày của vật liệu được chọn là 5mm, 10mm hoặc 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những nơi yêu cầu cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên sử dụng các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tốt nhất.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Kon Tum không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA tận nơi tại các công trình ở Kon Tum, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình giao hàng. Công ty cam kết giao đúng tiến độ cho các dự án, công trình hoặc khách hàng, đồng thời thực hiện các hoạt động vận chuyển một cách an toàn và chuyên nghiệp. Chúng tôi luôn đảm bảo sản phẩm không gặp phải hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển, mang đến sự yên tâm cho khách hàng.

Dưới đây là những thông tin mà Triệu Hổ muốn chia sẻ tới quý khách hàng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Hy vọng những chia sẻ này sẽ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn giải pháp phù hợp để xác định loại vật liệu công trình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Quý khách hãy liên hệ ngay với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tâm, nhanh chóng và chi tiết, góp phần đưa công trình của bạn tiến gần hơn đến thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.