
Tấm chống cháy MGO tại Đà Nẵng
Tấm chống cháy MGO tại Đà Nẵng: dày 6–18 mm, tỷ trọng 850–950 kg/m³, không cháy, chống ẩm, không phồng rộp. Làm vách ngăn, trần, ốp tường, lõi cửa, sàn nhẹ.
Giá tham khảo 192.500 đ – 555.500 đ tùy quy cách. Xem bảng giá
Mục lục bài viết
Tấm MGO được làm từ magie oxit (MgO) và magie clorua, gia cường bằng lưới sợi thủy tinh. Tấm không cháy, chống ẩm tốt, không phồng rộp hay tách lớp khi gặp nước, và có thể cắt, khoan, bắt vít, sơn bả như tấm xi măng. Tại Đà Nẵng, khi yêu cầu PCCC với nhà xưởng, kho, khách sạn và quán karaoke ngày càng chặt chẽ, MGO được chọn nhiều để làm vách ngăn, trần chống cháy, lõi cửa chống cháy và ốp quanh bếp công nghiệp, phòng điện, phòng máy.

Thông số chính
- Độ dày: 6–18 mm.
- Tỷ trọng: 850–950 kg/m³.
- Cường độ nén: 6–10 MPa.
- Hệ số dẫn nhiệt: khoảng 0,44 W/m.K.
- Chịu lửa: 240 phút ở 1200°C theo nhà sản xuất.
- Phát thải formaldehyde: dưới 0,12 mg/m³.
Chọn độ dày
- 6–8 mm: ốp tường, ốp trần, ốp quanh ống gió và trục kỹ thuật.
- 10–12 mm: vách ngăn khung xương, trần chống cháy, lõi cửa.
- 15–18 mm: sàn nhẹ trên khung thép, vách chịu va đập, vị trí cần độ cứng cao.
Tỷ trọng 950 kg/m³ cứng và chắc hơn loại 850 kg/m³, phù hợp cho sàn và vách chịu lực.

Vì sao MGO phù hợp khí hậu Đà Nẵng?
Thạch cao chống cháy là lựa chọn rẻ, nhưng dễ ẩm mốc, phồng rộp khi gặp nước, một nhược điểm lớn trong mùa mưa và ở khu vực ven biển. MGO chịu ẩm tốt hơn nhiều, không bị mục hay tách lớp, nên bền hơn ở tầng trệt, khu bếp, nhà vệ sinh, nhà xưởng ẩm.
Ứng dụng tại Đà Nẵng
- Vách ngăn chống cháy giữa kho và văn phòng trong nhà xưởng ở Hòa Khánh, Hòa Cầm, Liên Chiểu.
- Trần, vách quanh bếp nhà hàng, khách sạn.
- Quán karaoke, phòng trà: vách và trần chống cháy, kết hợp bông khoáng cách âm.
- Phòng điện, phòng máy phát, tủ điện.
- Ốp quanh ống gió, ống khói, trục kỹ thuật.
- Nhà lắp ghép, văn phòng công trường, gác lửng trên khung thép.
Để tạo vách có thời gian chịu lửa cao, nên kết hợp hai lớp MGO với bông khoáng tỷ trọng 80–100 kg/m³ nhồi trong khung.

Thi công
- Khung xương thép mạ kẽm, khoảng cách khung 400–600 mm tùy độ dày tấm.
- Bắn vít tự khoan, khoảng cách vít 150–200 mm, cách mép tấm tối thiểu 10 mm.
- Chừa khe 3–5 mm giữa các tấm, xử lý mối nối bằng băng lưới và bột bả.
- Sơn lót trước khi sơn hoàn thiện. Muốn dán gạch nên dùng tấm từ 10 mm trở lên với keo dán gạch gốc xi măng.
Giá tấm MGO tại Đà Nẵng
Giá tính theo tấm: loại 850 kg/m³ dày 6 mm khoảng 192.500 đ, loại 950 kg/m³ dày 18 mm khoảng 555.500 đ. Bảng giá đầy đủ bên dưới.
Mua tấm MGO tại Đà Nẵng
Gọi 0905 800 247 hoặc nhắn Zalo, gửi diện tích vách, trần và yêu cầu chống cháy để được tư vấn độ dày và cấu tạo vách. Giao tới công trình trong toàn TP Đà Nẵng. Có hồ sơ CO/CQ cho công trình cần nghiệm thu.
Hình ảnh tấm MGO
Thông số kỹ thuật
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Độ dày (mm) | 6mm – 18mm |
| Tỷ trọng | 850 – 950 kg/m³ |
| Cường độ nén | 6 – 10Mpa (1.500PSI) |
| Hệ số dẫn nhiệt | 0.44W/mK |
| Cường độ uốn | Max 20.1 N/mm2 |
| Chịu lửa (theo nhà sản xuất) | 240 phút tại 1200 độ |
| Độ co ngót | <=0,3 % |
| Độ giãn nỡ | <=0,3 % |
| Phát thải formaldehyde | <0.12mg/m3 |
| Tiêu chí | Tấm MGO | Tấm Cemboard | Thạch cao chống cháy |
|---|---|---|---|
| Thành phần cấu tạo | Magie oxit (MgO), magie clorua, sợi thủy tinh, bột gỗ tự nhiên. | Xi măng Portland, sợi cellulose, cát mịn. | Bột thạch cao, sợi thủy tinh, phụ gia chống cháy. |
| Khả năng chống cháy | Chịu nhiệt tới 1000°C, đạt chuẩn A1–A2, không sinh khói độc. | Chịu nhiệt tốt, đạt chuẩn B1–B2, hạn chế bắt lửa. | Chống cháy khoảng 45–60 phút, phù hợp tường và trần trong nhà. |
| Chống ẩm – chống mốc | Rất tốt, không phồng rộp, tách lớp, phù hợp khí hậu ẩm. | Tốt, nhưng cần sơn hoặc xử lý bề mặt ở môi trường ẩm cao. | Trung bình, dễ bị ẩm mốc nếu tiếp xúc nước lâu. |
| Độ bền cơ học | Cứng chắc, chịu va đập, khoan – bắt vít tốt. | Cứng, chịu lực cao, phù hợp sàn và tường chịu tải. | Tương đối, dễ gãy khi va đập mạnh hoặc bắt vít sai kỹ thuật. |
| Cách âm – cách nhiệt | Cách âm đến 44 dB, hệ số dẫn nhiệt 0,169 W/(m·K). | Cách âm, cách nhiệt ổn định. | Cách âm tốt nhưng cách nhiệt kém hơn MGO. |
| Trọng lượng | Nhẹ, giảm tải trọng công trình. | Nặng hơn khoảng 10–15%. | Rất nhẹ, thuận tiện lắp trần, vách trong. |
| Độ ổn định kích thước | Co giãn thấp, ít biến dạng thời tiết. | Có thể giãn nở nhẹ theo độ ẩm. | Ổn định trong môi trường khô ráo. |
| Thi công – hoàn thiện | Dễ cắt, bắt vít, sơn phủ; ít bụi. | Dễ thi công, bền khi sơn. | Lắp đặt nhanh, phù hợp thi công nội thất nhẹ. |
| Ứng dụng tiêu biểu | Vách ngăn, trần, ốp tường, lõi cửa chống cháy, sàn nhẹ. | Sàn, vách ngăn, lót mái, trần chịu lực. | Tường, trần nội thất, khu vực yêu cầu thẩm mỹ cao. |
Thông số theo nhà sản xuất, có thể thay đổi theo lô hàng. Yêu cầu CO/CQ khi đặt hàng nếu công trình cần nghiệm thu.
Bảng giá Tấm chống cháy MGO tại Đà Nẵng
Giá tham khảo, đơn vị đồng. Giá thực tế thay đổi theo số lượng và thời điểm; gọi 0905 800 247 để nhận báo giá chính xác.
| # | Sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá (đ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Tấm chống cháy MGO 850kg/m3 dày 6mm | Tấm | 192.500 |
| 2 | Tấm chống cháy MGO 850kg/m3 dày 8mm | Tấm | 198.000 |
| 3 | Tấm chống cháy MGO 950kg/m3 dày 8mm | Tấm | 242.000 |
| 4 | Tấm chống cháy MGO 850kg/m3 dày 10mm | Tấm | 297.000 |
| 5 | Tấm chống cháy MGO 850kg/m3 dày 12mm | Tấm | 346.500 |
| 6 | Tấm chống cháy MGO 850kg/m3 dày 15mm | Tấm | 440.000 |
| 7 | Tấm chống cháy MGO 950kg/m3 dày 18mm | Tấm | 539.000 |
| 8 | Tấm chống cháy MGO 950kg/m3 dày 6mm | Tấm | 225.500 |
| 9 | Tấm chống cháy MGO 950kg/m3 dày 8mm | Tấm | 286.000 |
| 10 | Tấm chống cháy MGO 950kg/m3 dày 10mm | Tấm | 346.500 |
| 11 | Tấm chống cháy MGO 950kg/m3 dày 12mm | Tấm | 379.500 |
| 12 | Tấm chống cháy MGO 950kg/m3 dày 15mm | Tấm | 467.500 |
| 13 | Tấm chống cháy MGO 950kg/m3 dày 18mm | Tấm | 555.500 |
Câu hỏi thường gặp
Tấm MGO chịu lửa được bao lâu?
Theo nhà sản xuất, tấm chịu được 240 phút ở 1200°C. Thời gian chịu lửa của cả hệ vách còn phụ thuộc vào khung, số lớp tấm và lớp bông nhồi. Công trình cần nghiệm thu PCCC phải dùng hệ vách có chứng nhận thử nghiệm.
MGO khác tấm Cemboard và thạch cao chống cháy thế nào?
MGO chịu lửa và chịu ẩm tốt hơn thạch cao, nhẹ hơn Cemboard khoảng 10–15%. Bảng so sánh chi tiết có ở bên dưới.
Có sơn hoặc dán gạch lên tấm MGO được không?
Được. Sơn sau khi xử lý mối nối và sơn lót. Muốn dán gạch nên dùng tấm từ 10 mm trở lên.
Tấm MGO có dùng ngoài trời được không?
Dùng được cho ốp mặt ngoài khi có lớp sơn bảo vệ và xử lý mối nối kín nước.






