Xốp Cao Su Cách Âm Kiên Giang “Chốt Giao Nhanh”

5/5 - (4607 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Kiên Giang |Click Hết Hàng| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là loại vật liệu có khả năng giảm tiếng ồn và giảm rung đáng kể nhờ vào cấu trúc đàn hồi đặc biệt của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các công trình xây dựng cũng như trong ngành công nghiệp để nâng cao hiệu quả cách âm. Để hiểu rõ hơn về vật liệu này, chúng ta cần xem xét các đặc điểm nổi bật, cách thức hoạt động cũng như những ứng dụng thực tế mà nó mang lại.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu chống ồn được chế tạo từ xốp EVA foam, một hợp chất của Ethylene và Vinyl Acetate. Loại mút này nổi bật với đặc điểm siêu nhẹ, mềm dẻo cùng khả năng đàn hồi tốt, tương tự như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, xốp cao su non EVA có khả năng hấp thụ âm thanh và giảm truyền tiếng hiệu quả, thường được sử dụng trong các công trình yêu cầu chống ồn và chống rung. Với các đặc tính như nhẹ, đàn hồi, khả năng cách âm tốt và không thấm nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong các công trình như ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non thường khiến nhiều người nhầm lẫn vì tên gọi của nó, nhưng thực tế, loại vật liệu này không được làm từ mủ cao su tự nhiên mà thay vào đó là hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này hình thành từ sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate có thể dao động từ 7% đến 60%. Khi hàm lượng Vinyl Acetate càng cao, vật liệu trở nên mềm mại và đàn hồi hơn; ngược lại, nếu tỷ lệ này thấp, EVA sẽ có độ cứng cao hơn, gần như nhựa PE. Để sản phẩm đạt tiêu chuẩn cao nhất, quy trình sản xuất phải sử dụng dây chuyền công nghệ hiện đại, với áp suất tạo ra trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Chính cấu trúc này giúp xốp cao su non có khả năng đáp ứng nhiều yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong các ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước phổ biến là 1,2m x 2,5m, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các loại mút EVA tấm thường thấy gồm các kích thước như 5mm, 10mm, 20mm, và các độ dày khác tùy thuộc vào yêu cầu cụ thể. Tấm mút xốp EVA có cấu trúc phẳng, đều đặn về độ dày và có bề mặt mềm mại, dễ thi công cũng như vận chuyển. Thường thì tấm mút cao su non cách âm này được lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái của các công trình xây dựng nhằm nâng cao khả năng cách âm và cách nhiệt.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài phổ biến từ 50 đến 100 mét và độ dày dao động từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng cần tính linh hoạt cao và khả năng cắt xẻ dễ dàng, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng làm lớp lót sàn cách âm, đệm đế cho các thiết bị hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Điều này có nghĩa là khi chịu tác động lực, xốp cao su EVA sẽ dễ dàng biến dạng hơn và mất nhiều thời gian để trở lại trạng thái ban đầu so với cao su truyền thống. Chính vì đặc điểm này, mút cao su thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi sự mềm mại, linh hoạt và đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp ngăn ngừa tình trạng ẩm mốc và giữ cho vật liệu luôn khô ráo. Tính năng này làm cho cao su EVA phù hợp để sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với nước. Bên cạnh đó, loại cao su này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo sự bền bỉ và an toàn trong các ứng dụng yêu cầu kháng hóa chất.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti phân bố đều, hình thành một lớp không khí cách nhiệt tự nhiên. Nhờ những khe hở này, không khí bên trong xốp hoạt động như một lớp chắn nhiệt, giúp hạn chế việc truyền nhiệt từ môi trường bên ngoài vào trong và ngược lại. Điều này góp phần duy trì khả năng cách nhiệt ổn định, mang lại hiệu quả bảo vệ nhiệt cao.

Cách điện

Cấu trúc của các bọt khí trong vật liệu không chỉ có khả năng giữ nhiệt hiệu quả mà còn mang lại khả năng cách điện xuất sắc. Nhờ vào các hợp chất đặc biệt trong tấm mút eva, dòng điện bị ngăn chặn hoàn toàn, từ đó giảm thiểu tối đa khả năng dẫn điện của vật liệu.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm và đàn hồi vượt trội, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm một cách hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung tốt hơn. Trong khi đó, mút eva đóng vai trò làm kín các khoảng trống, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài xâm nhập vào cũng như giữa các không gian nội thất, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh và thoải mái hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài bóng bẩy và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có khả năng duy trì lâu dài, góp phần tạo nên vẻ đẹp tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đồng đều, các tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, giúp nâng cao giá trị thẩm mỹ trong các ứng dụng và sản phẩm khác nhau.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín giúp ngăn ngừa thấm nước, giảm thiểu rung chấn và chịu lực nén hiệu quả. Sản phẩm nhẹ, dễ lắp đặt và có khả năng chống lại tác động của thời tiết cũng như hóa chất, đảm bảo độ bền theo thời gian. Ngoài ra, nó còn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ cao cho công trình, góp phần nâng cao giá trị và tính ổn định của dự án.

Dễ thi công độ bền cao

Mút xốp cao su nổi bật với khả năng chịu đựng tốt các điều kiện thời tiết như nắng và mưa, đồng thời có độ bền cao đáng kể. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và tính linh hoạt trong việc tạo hình, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng và thuận tiện. Ngoài ra, xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất linh hoạt theo các hình dạng mong muốn, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và thi công phù hợp với các yêu cầu cụ thể.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được ứng dụng để lót sàn, tường và trần nhằm tăng cường khả năng cách âm và giữ nhiệt một cách hiệu quả. Cao su xốp dùng để lót sàn phù hợp cho nhiều không gian khác nhau, từ nhà ở dân dụng đến các phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hay phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và đảm bảo an toàn, xốp cao su cách âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi dành cho trẻ em cũng như các loại lót bảo vệ cho đồ dùng. Bên cạnh đó, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc chống sốc và bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hỏng.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva dạng tấm có khả năng hấp thụ lực tác động hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót bên trong giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính này, nó giúp giảm thiểu tác động của chấn thương và tăng cường mức độ an toàn trong quá trình vận động.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được sử dụng để lắp đặt vào các khu vực như khoang xe, cửa, sàn và động cơ nhằm tăng khả năng cách âm. Trong các ngành công nghiệp hàng không và đường sắt, loại vật liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao sự yên tĩnh, giảm thiểu tiếng ồn và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho hành khách và người vận hành.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp cao su cách âm có khả năng chịu lực tốt và chống thấm hiệu quả, thường được sử dụng làm gioăng giảm chấn, để chèn khe co giãn, hoặc làm lớp lót cho sàn bê tông. Ngoài ra, nó còn thích hợp để làm vật liệu cách nhiệt cho các nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, giúp bảo vệ và duy trì điều kiện lý tưởng cho các không gian này.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc cũng như vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến công nghệ quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính, cũng như các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (06/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc xác định diện tích hoặc thể tích của các khu vực thi công như tường, sàn, trần hoặc ống dẫn là bước quan trọng để đảm bảo kế hoạch xây dựng chính xác và hiệu quả.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với các kích thước cố định, ví dụ như 1.2 mét x 2.5 mét. Diện tích của mỗi tấm được tính bằng cách nhân chiều dài với chiều rộng. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn có chiều dài giới hạn, thường là khoảng 50 mét hoặc hơn. Để xác định diện tích của một cuộn cao su xốp, bạn chỉ cần nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của mút xốp eva trong cuộn đó, chẳng hạn như khi cuộn có chiều rộng 1.2 mét.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định được diện tích hoặc thể tích cần thực hiện và biết diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp EVA, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật tư cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của dự án và tiến hành tính toán số lượng cần thiết một cách chính xác. Trong trường hợp sử dụng cao su xốp dạng cuộn, việc cắt xẻ theo kích thước và khu vực sử dụng sẽ giúp bạn tối ưu hóa lượng vật tư, giảm thiểu lãng phí và tiết kiệm chi phí cho công trình.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc dự trù một lượng vật liệu dư thừa là điều cần thiết để đảm bảo có đủ để xử lý các phần bị cắt hoặc phần thừa không thể tận dụng. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm từ 5 đến 10% diện tích hoặc số lượng vật liệu vào dự toán ban đầu nhằm giảm thiểu rủi ro thiếu hụt trong quá trình thi công.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Hình ảnh thực tế từ công trình thể hiện rõ sự tỉ mỉ và chính xác trong từng bước thi công, bắt đầu từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ cho đến việc dán xốp cao su lên các bức tường, sàn nhà và trần trần. Các tấm xốp cao su cách âm được cắt gọn gàng, vừa khít, không để lại bất kỳ dấu vết nhăn hay gấp nếp nào. Kết quả cuối cùng không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao mà còn tạo ra không gian sống thoải mái, yên tĩnh, góp phần nâng cao năng suất làm việc và sinh hoạt.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA được thiết kế với cấu trúc các ô kín, có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi âm thanh hoặc rung động tác động vào, lớp xốp mềm dẻo này sẽ phân tán năng lượng, từ đó làm giảm sự lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Với đặc tính đàn hồi vượt trội, sản phẩm này không chỉ chống ẩm hiệu quả mà còn không bị mục nát hay sinh bụi trong quá trình thi công. Khác biệt so với các loại vật liệu như bông khoáng hoặc bông thủy tinh, xốp cao su là lựa chọn thân thiện hơn với môi trường và người sử dụng. Đồng thời, sản phẩm dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền ổn định theo thời gian, mang lại hiệu quả lâu dài cho công trình.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể được phối hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Chẳng hạn, khi kết hợp cùng các lớp vải không dệt, mút xốp cao su sẽ cải thiện khả năng chịu lực và độ bền kéo dài. Trong các ứng dụng cách nhiệt, mút xốp EVA thường được kết hợp với vật liệu như tấm nhôm hoặc vải cách nhiệt để gia tăng khả năng chống cháy và chống thấm nước. Ngoài ra, việc bổ sung các phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non có khả năng chịu nhiệt tốt hơn, từ đó mang lại tính linh hoạt và độ bền cao hơn trong nhiều môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Xốp cao su dạng mút thường được sử dụng để cách âm và cách nhiệt cho các khu vực như tường, trần, sàn, phòng máy, phòng karaoke, studio và kho lạnh. Đặc biệt, khi đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động do bước chân gây ra cũng như hạn chế sự truyền rung lắc xuống các tầng dưới, góp phần tạo ra môi trường yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Thông thường, độ dày của vật liệu được lựa chọn là 5mm, 10mm hoặc 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Trong những không gian yêu cầu khả năng cách âm vượt trội, chẳng hạn như phòng thu hoặc phòng máy, nên sử dụng các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối đa.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Kiên Giang không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến các công trình tại Kiên Giang, đảm bảo sự nhanh chóng và hiệu quả trong quá trình giao hàng. Chúng tôi cam kết giao đúng hạn, phù hợp với tiến độ của các dự án, công trình hoặc khách hàng. Quá trình vận chuyển được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, nhằm đảm bảo sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình vận chuyển.

Triệu Hổ mong muốn gửi đến quý khách hàng những thông tin quan trọng về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này nhằm giúp khách hàng dễ dàng hơn trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được sự tư vấn tận tình, chuyên nghiệp và chi tiết, góp phần đưa dự án của bạn đến thành công rực rỡ.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.