Cao Su Lưu Hoá Superlon Hải Dương |Xem Ngay| CK 5% – 10%
Cao su lưu hoá Superlon ngày càng được ưa chuộng như một giải pháp cách nhiệt tối ưu trong các dự án HVAC hiện nay. Khác với các vật liệu cách nhiệt truyền thống dễ bị hút ẩm, nhanh hỏng hóc và xuất hiện đọng sương sau thời gian sử dụng ngắn, Superlon nổi bật với cấu trúc kín, chống ngưng tụ hiệu quả, đồng thời có độ bền cao và khả năng thi công linh hoạt. Nhờ đó, hệ thống điều hòa hoạt động ổn định hơn, giảm thất thoát nhiệt, tiết kiệm điện năng và hạn chế các chi phí bảo trì không mong muốn. Sản phẩm này không chỉ nâng cao hiệu quả vận hành mà còn giảm thiểu rủi ro phát sinh trong quá trình bảo hành công trình. Những đặc điểm ưu việt của Superlon đã góp phần nâng cao chất lượng và độ bền của hệ thống cách nhiệt trong các công trình xây dựng.
Cao Su Lưu Hoá Superlon là gì?
Cao Su Lưu Hoá Superlon là loại vật liệu cách nhiệt dạng foam kín khí, được chế tạo từ cao su NBR/PVC theo công nghệ tiên tiến của Malaysia. Sản phẩm này phù hợp để sử dụng trong việc bảo ôn các hệ thống điều hòa không khí, đường ống lạnh, hệ thống HVAC và kho lạnh. Điểm đặc trưng của Superlon là khả năng chống đọng sương tốt, giảm thiểu thất thoát nhiệt cũng như ngăn ngừa hấp thụ độ ẩm hiệu quả. Nhờ vào cấu trúc foam đàn hồi linh hoạt, Superlon dễ dàng thi công tại các vị trí có hình dạng phức tạp như co cút hoặc các hệ thống kỹ thuật phức tạp, đảm bảo độ bền và hiệu quả trong quá trình sử dụng.

Vì sao Cao Su Lưu Hoá Superlon được tìm kiếm nhiều hiện nay?
Xu hướng công trình ngày càng ưu tiên tiết kiệm năng lượng
Chi phí vận hành hệ thống HVAC ngày càng gia tăng đáng kể tại nhiều nhà máy, trung tâm thương mại và các tòa nhà lớn, thúc đẩy xu hướng tìm kiếm các vật liệu cách nhiệt có hiệu suất cao hơn. Ống bảo ôn Superlon đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu thất thoát nhiệt và duy trì nhiệt độ ổn định cho các đường ống, góp phần nâng cao hiệu quả tiết kiệm năng lượng trong các dự án xây dựng và vận hành hiện nay.

Nỗi lo đọng sương và chảy nước ngày càng phổ biến
Sau một thời gian hoạt động, nhiều hệ thống điều hòa thường gặp phải tình trạng đọng sương và nhỏ nước, điều này có thể dẫn đến việc xuất hiện các vết mốc trên trần, gây hư hỏng nội thất và làm tăng chi phí bảo trì. Để khắc phục vấn đề này, lớp bảo ôn Superlon được đánh giá cao vì khả năng chống ngưng tụ hơi nước vượt trội. Nhờ cấu trúc kín, sản phẩm này giúp hạn chế việc hấp thụ ẩm, từ đó góp phần kéo dài tuổi thọ của hệ thống điều hòa và giảm thiểu các sự cố do ngưng tụ gây ra.

Nhà thầu cần vật liệu dễ thi công hơn
Các dự án MEP (cơ điện nước) ngày nay đòi hỏi tiến độ thi công nhanh chóng cùng với việc hạn chế tối đa các sai sót kỹ thuật. Trong quá trình thi công, nhiều loại vật liệu cứng hoặc dễ rách gây khó khăn cho việc lắp đặt trực tiếp tại công trình. Tuy nhiên, Superlon nổi bật với đặc tính đàn hồi cao và khả năng cắt ghép dễ dàng, giúp đơn giản hóa quá trình lắp đặt và tiết kiệm đáng kể thời gian cũng như giảm thiểu lượng vật tư bị hao hụt.

Cao Su Lưu Hoá Superlon còn được gọi với tên gì?
Có nhiều tên gọi khác nhau mà khách hàng có thể tham khảo để hiểu rõ hơn về sản phẩm Cao Su Lưu Hoá Superlon, chẳng hạn như bảo ôn Superlon, ống bảo ôn Superlon, bao ôn Superlon, hay các thuật ngữ liên quan như bảo ôn cách nhiệt Superlon, cách nhiệt Superlon, ống Superlon, cao su lưu hoá Superlon, ống cao su lưu hoá Superlon, cũng như các dạng như tấm cao su cách nhiệt Superlon. Những tên gọi này giúp người dùng dễ dàng nhận biết và tìm hiểu về các sản phẩm liên quan đến vật liệu cách nhiệt và bảo ôn của thương hiệu Superlon.

Cao Su Lưu Hoá Superlon giải quyết vấn đề gì cho công trình?
Cao Su Lưu Hoá Superlon không chỉ là vật liệu bảo ôn thông thường mà còn là giải pháp giảm rủi ro vận hành HVAC giải quyết những vấn đề cấp bách công trình hiện nay:
- Chống đọng sương hiệu quả – Hạn chế hiện tượng chảy nước trên đường ống lạnh
- Giảm thất thoát nhiệt cho hệ thống – Ổn định nhiệt độ vận hành HVAC
- Chống hấp thụ hơi ẩm – Giảm nguy cơ mục bảo ôn sau thời gian dài
- Dễ thi công tại công trình – Linh hoạt khi lắp đặt hệ thống kỹ thuật
Chống đọng sương hiệu quả – Hạn chế hiện tượng chảy nước trên đường ống lạnh
Bảo ôn Superlon có khả năng làm giảm sự xuất hiện của hơi nước trên bề mặt của ống lạnh, từ đó giúp bảo vệ trần thạch cao cũng như nội thất khỏi tình trạng ẩm mốc. Nhờ khả năng chống ngưng tụ hiệu quả, sản phẩm này rất phù hợp cho các hệ thống chiller và điều hòa trung tâm hoạt động liên tục, đảm bảo an toàn và độ bền cho không gian sử dụng.

Giảm thất thoát nhiệt cho hệ thống – Ổn định nhiệt độ vận hành HVAC
Cấu trúc của foam ô kín có khả năng ngăn chặn sự truyền nhiệt ra bên ngoài môi trường, qua đó giúp giảm tiêu thụ điện năng và giảm áp lực cho các thiết bị làm lạnh. Nhờ vào đặc điểm này, hệ thống vận hành trở nên ổn định hơn, duy trì nhiệt độ đều đặn xuyên suốt toàn bộ tuyến ống.

Chống hấp thụ hơi ẩm – Giảm nguy cơ mục bảo ôn sau thời gian dài
Một số loại vật liệu cách nhiệt dễ hấp thụ độ ẩm, dẫn đến nhanh xuống cấp khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt, từ đó giảm khả năng cách nhiệt và gây ra chi phí thay thế cao hơn. Trong khi đó, ống bảo ôn Superlon được thiết kế với cấu trúc kín cell giúp chống ẩm hiệu quả, duy trì khả năng cách nhiệt ổn định và bền bỉ theo thời gian trong các hệ thống HVAC.

Dễ thi công tại công trình – Linh hoạt khi lắp đặt hệ thống kỹ thuật
Superlon nổi bật với khả năng đàn hồi vượt trội, dễ dàng thi công tại các vị trí góc cạnh hoặc các đường ống phức tạp. Nhờ đặc điểm này, quá trình lắp đặt diễn ra nhanh chóng và thuận tiện hơn nhiều. Sản phẩm thích hợp cho cả các dự án dân dụng nhỏ lẻ lẫn các hệ thống kỹ thuật lớn, đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao.

Cao Su Lưu Hoá Superlon phù hợp với khách hàng nào?
Cao Su Lưu Hoá Superlon phù hợp với nhiều nhóm khách hàng trong lĩnh vực MEP, HVAC và xây dựng công nghiệp. Mỗi nhóm sẽ có nhu cầu sử dụng và mục tiêu khác nhau:
- Nhà thầu HVAC – Tối ưu thi công và giảm lỗi kỹ thuật
- Chủ đầu tư công trình thương mại – Giảm chi phí vận hành lâu dài
- Nhà máy và kho lạnh – Giữ ổn định nhiệt độ hệ thống lạnh
Nhà thầu HVAC – Tối ưu thi công và giảm lỗi kỹ thuật
Các nhà thầu trong lĩnh vực HVAC thường ưu tiên lựa chọn các vật liệu dễ thi công nhằm giảm thiểu các vấn đề phát sinh trong quá trình bảo hành. Superlon là một lựa chọn lý tưởng vì có khả năng đàn hồi cao và hiệu quả trong việc chống đọng sương, góp phần nâng cao hiệu quả thi công. Việc sử dụng sản phẩm này không chỉ giúp rút ngắn thời gian hoàn thành dự án mà còn đảm bảo chất lượng công trình đạt tiêu chuẩn cao.

Chủ đầu tư công trình thương mại – Giảm chi phí vận hành lâu dài
Các công trình như tòa nhà văn phòng, khách sạn hoặc trung tâm thương mại yêu cầu hệ thống HVAC hoạt động ổn định trong nhiều năm. Superlon mang lại giải pháp giúp giảm tiêu thụ điện năng và giảm thiểu các công việc bảo trì định kỳ, từ đó hỗ trợ chủ đầu tư tối ưu hóa chi phí vận hành.

Nhà máy và kho lạnh – Giữ ổn định nhiệt độ hệ thống lạnh
Trong các kho lạnh và nhà máy chế biến thực phẩm, việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt có vai trò vô cùng quan trọng để ngăn chặn sự thất thoát nhiệt. Vật liệu bảo ôn Superlon được đánh giá cao nhờ khả năng cách nhiệt vượt trội và khả năng chống ngưng tụ hiệu quả, góp phần duy trì nhiệt độ ổn định trong quá trình vận hành. Nhờ đó, hệ thống hoạt động liên tục với hiệu suất tối ưu, đảm bảo an toàn và tiết kiệm năng lượng cho các cơ sở sản xuất.

Cao Su Lưu Hoá Superlon thường lắp đặt ở đâu?
Sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều hệ thống kỹ thuật và công trình hiện đại. Việc lựa chọn đúng vị trí lắp đặt giúp tăng hiệu quả bảo ôn và tuổi thọ hệ thống.
Đường ống đồng máy lạnh
Superlon thường được ứng dụng trong các hệ thống ống gas lạnh và ống đồng của điều hòa không khí. Sản phẩm này có khả năng ngăn chặn sự hình thành sương tuyết và duy trì nhiệt độ của môi chất luôn ổn định. Nhờ đó, hiệu quả làm lạnh được cải thiện rõ rệt và lượng điện năng tiêu thụ cũng giảm đi, góp phần nâng cao hiệu suất hoạt động của thiết bị.

Hệ thống chiller
Các hệ thống chiller thường vận hành liên tục ở nhiệt độ thấp, điều này dễ gây ra hiện tượng ngưng tụ. Superlon có tác dụng giảm thiểu khả năng chảy nước cũng như mất nhiệt, mang lại hiệu quả bảo vệ tối ưu cho hệ thống. Sản phẩm này lý tưởng cho các khu vực như trung tâm thương mại, bệnh viện hoặc các nhà máy quy mô lớn, giúp duy trì hiệu suất vận hành ổn định và giảm thiểu rủi ro liên quan đến ngưng tụ.

Kho lạnh và phòng sạch
Các kho lạnh và phòng sạch đòi hỏi vật liệu chống ẩm và cách nhiệt có khả năng duy trì ổn định trong thời gian dài. Superlon là lựa chọn lý tưởng nhờ cấu trúc foam kín khí và độ bền vượt trội, đảm bảo sự ổn định cho hệ thống hoạt động trong những điều kiện khắc nghiệt.

Cấu tạo của Cao Su Lưu Hoá Superlon gồm những gì?
Cấu trúc foam ô kín đàn hồi
Superlon được chế tạo với cấu trúc closed-cell, gồm hàng triệu bọt khí siêu nhỏ liên kết chặt chẽ với nhau. Nhờ đặc điểm này, vật liệu có khả năng giảm thiểu sự truyền nhiệt và ngăn chặn việc hấp thụ hơi ẩm. Những tính năng này đóng vai trò then chốt trong việc tăng cường khả năng chống đọng sương của sản phẩm.
Thành phần cao su NBR/PVC
Sản phẩm được chế tạo từ sự kết hợp giữa cao su nitrile và PVC có tính đàn hồi cao. Sự pha trộn này không chỉ nâng cao độ bền và khả năng chống ẩm của sản phẩm mà còn kéo dài tuổi thọ sử dụng. Đồng thời, vật liệu vẫn duy trì được tính linh hoạt cần thiết trong quá trình thi công.

Có những loại Cao Su Lưu Hoá Superlon nào?
Cao Su Lưu Hoá Superlon có 3 loại:
- Cuộn Cao Su Lưu Hoá Superlon
- Ống Cao Su Lưu Hoá Superlon
- Tấm Cao Su Lưu Hoá Superlon
Cao Su Lưu Hoá Superlon dạng cuộn
Cao su lưu hoá Superlon dạng cuộn là giải pháp tối ưu cho các bề mặt diện tích lớn như ống gió, hệ thống AHU, FCU, các bồn chứa hoặc đường ống có kích thước lớn trong các hệ thống HVAC công nghiệp. Với dạng cuộn, sản phẩm giúp giảm thiểu số lượng các mối nối cần thiết, từ đó không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn cải thiện khả năng cách nhiệt toàn diện cho hệ thống, mang lại hiệu quả vận hành tối ưu.
Các quy cách phổ biến:
- Cuộn trơn: Khổ rộng 1.22m, dài 9.14m, độ dày 3mm, 6mm, 10mm, 13mm, 16mm, 19mm, 25mm, 32mm, 38mm và 51mm.

- Cuộn có 1 mặt keo: Khổ rộng 1.22m, dài 9.14m, độ dày 3mm, 6mm, 10mm, 13mm, 16mm, 19mm, 25mm, 32mm, 38mm và 51mm.

- Cuộn có 1 mặt keo và 1 mặt nhôm: Khổ rộng 1.22m, dài 9.14m, độ dày 10mm, 13mm, 16mm, 19mm và 25mm.

Ống Cao Su Lưu Hoá Superlon
Ống bảo ôn Superlon cao su lưu hóa là sản phẩm chuyên dụng được thiết kế dành riêng cho các hệ thống như đường ống đồng máy lạnh, đường ống nước lạnh, hệ thống chiller và HVAC. Sản phẩm này được sản xuất dưới dạng ống đã hoàn thiện, giúp quá trình thi công trở nên nhanh chóng và dễ dàng hơn, đồng thời ôm sát vào đường ống để giảm thiểu tối đa sự thất thoát nhiệt. Các ống Superlon có chiều dài tiêu chuẩn là 1.83 mét, đi kèm nhiều kích thước về đường kính từ 6 đến 165mm và độ dày từ 10 đến 38mm, đáp ứng đa dạng yêu cầu kỹ thuật của các hệ thống khác nhau.

Tấm Cao Su Lưu Hoá Superlon
Cao su lưu hoá Superlon dạng tấm trứng có lớp keo sẵn được thiết kế đặc biệt để vừa cách nhiệt hiệu quả vừa hỗ trợ giảm tiếng ồn và tiêu âm trong các hệ thống cơ điện. Với bề mặt dạng trứng, sản phẩm tăng diện tích tiếp xúc âm thanh, giúp nâng cao khả năng tiêu âm. Đồng thời, lớp keo tích hợp sẵn giúp quá trình thi công trở nên nhanh chóng và tiết kiệm nhân công. Sản phẩm có kích thước tiêu chuẩn là 0.914m x 1.22m và độ dày 25mm, thường được lựa chọn để lắp đặt trong các phòng máy, phòng kỹ thuật, hệ thống AHU, khu vực chứa thiết bị cơ điện, phòng máy phát điện, cũng như các khu vực cần kiểm soát tiếng ồn một cách hiệu quả.

Nên chọn loại Cao Su Lưu Hoá Superlon nào cho từng ứng dụng?
| TIÊU CHÍ | SUPERLON DẠNG ỐNG | SUPERLON DẠNG CUỘN | SUPERLON DẠNG TẤM |
| Hình dạng | Dạng ống rỗng sản xuất sẵn | Dạng cuộn phẳng | Dạng tấm tiêu âm bề mặt hình trứng |
| Cấu tạo bề mặt | Trơn | Trơn, có keo hoặc có nhôm | Bề mặt hình trứng tiêu âm |
| Loại keo | Không có sẵn | Có thể không keo hoặc có 1 mặt keo | Có sẵn 1 mặt keo |
| Mục đích chính | Bảo ôn đường ống | Bảo ôn bề mặt lớn | Tiêu âm và cách nhiệt |
| Hạng mục phù hợp | Ống đồng máy lạnh, ống nước lạnh, đường ống HVAC, Chiller | Ống gió, AHU, FCU, bồn chứa, bể nước lạnh, đường ống lớn | Phòng máy, phòng kỹ thuật, phòng máy phát điện, vách tiêu âm |
| Ưu điểm nổi bật | Thi công nhanh, ôm sát đường ống, ít hao hụt vật tư | Linh hoạt khi thi công diện tích lớn, ít mối nối | Hỗ trợ tiêu âm tốt, giảm tiếng ồn và rung động |
| Công trình phù hợp | Điều hòa dân dụng, HVAC, Chiller, Kho lạnh | Trung tâm thương mại, nhà máy, HVAC công nghiệp | Phòng cơ điện, phòng kỹ thuật, phòng máy |
| Khi nào nên chọn? | Khi cần bảo ôn trực tiếp cho đường ống có đường kính xác định | Khi cần bảo ôn cho diện tích lớn hoặc thiết bị có hình dạng phức tạp | Khi cần kết hợp tiêu âm và cách nhiệt trong cùng một vật liệu |
Thông số kỹ thuật Cao Su Lưu Hoá Superlon như thế nào?
| CHỈ TIÊU | THÔNG SỐ | ẢNH HƯỞNG THỰC TẾ |
| Thành phần vật liệu | Cao su NBR/PVC Foam ô kín | Tăng khả năng cách nhiệt, chống ngưng tụ và chống hấp thụ hơi ẩm. |
| Cấu trúc tế bào | Closed Cell (ô kín) | Hạn chế hơi nước xâm nhập vào vật liệu, giúp giảm đọng sương trên đường ống lạnh. |
| Hệ số dẫn nhiệt λ tại 0°C | ≤ 0.032 W/m.K | Giảm thất thoát nhiệt, giúp hệ thống điều hòa và chiller tiết kiệm điện hơn. |
| Hệ số dẫn nhiệt λ tại 20°C | ≤ 0.034 W/m.K | Duy trì hiệu quả cách nhiệt ổn định trong quá trình vận hành. |
| Hệ số kháng hơi nước μ | ≥ 12.000 | Tăng khả năng chống ngưng tụ, hạn chế hiện tượng chảy nước trên bề mặt bảo ôn. |
| Độ hấp thụ nước | ≤ 0,2% theo thể tích | Giúp vật liệu không bị ngậm nước, duy trì hiệu quả cách nhiệt trong thời gian dài. |
| Dải nhiệt độ làm việc | -50°C đến +125°C | Phù hợp cho cả hệ thống nước lạnh, điều hòa trung tâm và đường ống nhiệt độ cao. |
| Khả năng chống cháy | Class 0 / Class 1 (tùy dòng sản phẩm) | Hỗ trợ đáp ứng yêu cầu an toàn cháy nổ trong các dự án HVAC và MEP. |
| Chỉ số lan truyền ngọn lửa | Thấp | Giảm nguy cơ cháy lan dọc theo hệ thống đường ống kỹ thuật. |
| Khả năng sinh khói | Thấp | Hạn chế phát sinh khói độc khi xảy ra sự cố cháy. |
| Cường độ kéo (Tensile Strength) | ≥ 200 kPa | Giúp vật liệu khó rách, tăng độ bền trong quá trình thi công và sử dụng. |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 150% | Dễ uốn cong tại các vị trí co cút hoặc hệ thống đường ống phức tạp. |
| Khả năng chống ozone | Tốt | Hạn chế lão hóa vật liệu khi tiếp xúc với môi trường bên ngoài. |
| Khả năng chống ăn mòn | Không gây ăn mòn kim loại | Giúp bảo vệ bề mặt ống đồng, ống thép và thiết bị HVAC. |
| Hàm lượng VOC | Thấp (Low VOC) | Góp phần cải thiện chất lượng không khí trong nhà và công trình xanh. |
| Hàm lượng Formaldehyde | Không chứa | An toàn hơn cho người sử dụng trong các công trình kín. |
| Khả năng cách âm | Tốt | Giảm rung động và tiếng ồn từ đường ống hoặc hệ thống điều hòa. |
| Chứng nhận chất lượng | ISO 9001, ISO 14001, ASTM, BS476, FM Approved (tùy dòng) | Tăng khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của các dự án thương mại và công nghiệp lớn. |
| Dạng sản phẩm | Dạng ống và dạng tấm | Linh hoạt cho nhiều hạng mục như ống đồng, chiller, AHU, FCU và kho lạnh. |
| Tuổi thọ sử dụng | Có thể trên 10–20 năm nếu thi công đúng kỹ thuật | Giảm chi phí bảo trì và thay thế vật liệu trong vòng đời công trình. |
Bảng giá Cao Su Lưu Hoá Superlon (06/2026) bao nhiêu?
Stt | Tên sản phẩm | Đơn vị | Đơn giá (Vnđ) |
|---|---|---|---|
| 1 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 6 dày 10mm | Ống | 27.300 |
| 2 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 6 dày 13mm | Ống | 33.200 |
| 3 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 6 dày 19mm | Ống | 66.300 |
| 4 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 10 dày 10mm | Ống | 29.300 |
| 5 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 10 dày 13mm | Ống | 35.100 |
| 6 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 10 dày 19mm | Ống | 68.300 |
| 7 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 10 dày 25mm | Ống | 117.000 |
| 8 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 13 dày 10mm | Ống | 33.200 |
| 9 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 13 dày 13mm | Ống | 41.000 |
| 10 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 13 dày 19mm | Ống | 78.000 |
| 11 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 13 dày 25mm | Ống | 130.700 |
| 12 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 10mm | Ống | 36.100 |
| 13 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 13mm | Ống | 47.800 |
| 14 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 19mm | Ống | 87.800 |
| 15 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 25mm | Ống | 165.000 |
| 16 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 32mm | Ống | 219.000 |
| 17 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 16 dày 38mm | Ống | 341.300 |
| 18 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 10mm | Ống | 39.000 |
| 19 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 13mm | Ống | 51.700 |
| 20 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 19mm | Ống | 97.500 |
| 21 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 32mm | Ống | 237.000 |
| 22 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 19 dày 38mm | Ống | 380.300 |
| 23 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 10mm | Ống | 41.900 |
| 24 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 13mm | Ống | 56.600 |
| 25 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 19mm | Ống | 107.300 |
| 26 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 25mm | Ống | 184.500 |
| 27 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 32mm | Ống | 282.000 |
| 28 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 22 dày 38mm | Ống | 419.300 |
| 29 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 10mm | Ống | 43.900 |
| 30 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 13mm | Ống | 61.400 |
| 31 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 19mm | Ống | 117.000 |
| 32 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 25mm | Ống | 195.000 |
| 33 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 32mm | Ống | 301.500 |
| 34 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 25 dày 38mm | Ống | 438.800 |
| 35 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 10mm | Ống | 45.800 |
| 36 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 13mm | Ống | 65.300 |
| 37 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 19mm | Ống | 126.800 |
| 38 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 25mm | Ống | 199.500 |
| 39 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 32mm | Ống | 312.000 |
| 40 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 28 dày 38mm | Ống | 448.500 |
| 41 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 10mm | Ống | 50.700 |
| 42 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 13mm | Ống | 72.200 |
| 43 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 19mm | Ống | 136.500 |
| 44 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 25mm | Ống | 208.500 |
| 45 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 32mm | Ống | 345.000 |
| 46 | Cao su lưu hoá Superlon Phi 32 dày 38mm | Ống | 496.500 |
Bảng giá này dùng để tham khảo, dự toán công trình. Để có giá chiết khấu tốt nhất, báo giá chính xác nhất và nhanh nhất. Quý Chủ đầu tư, nhà thầu, tư vấn thiết kế, kiến trúc sư, đội thầu thợ…nhanh tay liên hệ ngay Triệu Hổ nhé.
Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông thủy tinh cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông khoáng rockwool cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Bông gốm Ceramic chống cháy
- Báo giá Xốp XPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp EPS cách âm cách nhiệt
- Báo giá Xốp khối
- Báo giá Xốp PU cách âm cách nhiệt chống cháy
- Báo giá Xốp PE OPP cách âm cách nhiệt
- Báo giá Cao su xốp, mút xốp eva
- Báo giá Cao su lưu hóa
- Báo giá Cao su lưu hoá Superlon
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Cát Tường
- Báo giá Túi khí cách nhiệt Việt Nhật
- Báo giá Mút tiêu âm
- Báo giá Mút trứng gà
- Báo giá Gỗ tiêu âm
- Báo giá Vải Amiang
- Báo giá Vải Thuỷ tinh
- Báo giá Bông tiêu âm Polyester
- Báo giá Tấm Polyester Fiber (Tấm Sonic)
Nên chọn Cao Su Lưu Hoá Superlon hay cao su lưu hoá thông thường?
| TIÊU CHÍ | CAO SU LƯU HOÁ SUPERLON | CAO SU LƯU HOÁ THÔNG THƯỜNG |
| Thương hiệu | Thương hiệu Superlon Malaysia, hơn 30 năm sản xuất NBR Foam | Thường là sản phẩm gia công hoặc thương hiệu nội địa khác nhau |
| Nguyên liệu | Cao su NBR/PVC chất lượng cao, kiểm soát tiêu chuẩn sản xuất nghiêm ngặt | NBR/PVC hoặc NBR pha tạp |
| Cấu trúc ô kín (Closed Cell) | Cấu trúc ô kín đồng đều, chống ngưng tụ hơi nước tốt | Closed Cell nhưng độ đồng đều phụ thuộc nhà máy |
| Hệ số dẫn nhiệt | Hệ số dẫn nhiệt λ tại 0°C: ≤ 0.032 W/m.K Hệ số dẫn nhiệt λ tại 20°C: ≤ 0.034 W/m.K |
Hệ số dẫn nhiệt λ tại 0°C: Khoảng 0.034 – 0.040 W/m.K Hệ số dẫn nhiệt λ tại 20°C: Khoảng 0.036 – 0.042 W/m.K |
| Khả năng chống hấp thụ nước | ≤ 0.2% | Thường 0.2 – 1.5% |
| Hệ số kháng hơi ẩm | ≥ 12.000 | Khoảng 3.000 – 8.000 |
| Chống cháy | Có các dòng đạt Class 0, Class 1, UL94 V-0 và tiêu chuẩn chống cháy quốc tế | Nhiều sản phẩm chỉ đạt mức chống cháy cơ bản |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến 150°C | Thường -20°C đến 105°C |
| Chứng nhận | ISO 9001, ISO 14001, FM Approval, Green Building, GreenGuard Gold | Không phải sản phẩm nào cũng có chứng nhận quốc tế |
| Ứng dụng chính | HVAC, Chiller, Kho lạnh, Ống nước lạnh, Điều hòa trung tâm | HVAC dân dụng, công trình nhỏ hoặc ứng dụng phổ thông |
| Giá thành | Cao hơn mặt bằng chung | Thường rẻ hơn |
| Chi phí vòng đời công trình | Thấp hơn do ít bảo trì và ít thay thế | Có thể phát sinh chi phí bảo trì lớn hơn |
Việc lựa chọn loại cao su lưu hóa phù hợp phụ thuộc vào các yếu tố như yêu cầu kỹ thuật của dự án, tuổi thọ mong muốn của công trình cũng như ngân sách dự kiến. Mỗi loại cao su đều có những đặc điểm và nhóm ứng dụng riêng biệt, phù hợp với từng mục đích sử dụng khác nhau.
-
Trong các dự án yêu cầu hệ thống HVAC cao cấp, chiller công nghiệp lớn hoặc kho lạnh quy mô lớn, đặc biệt khi cần tuân thủ các tiêu chuẩn chống cháy hoặc đòi hỏi tuổi thọ vận hành lâu dài, cao su lưu hoá bảo ôn Superlon là lựa chọn phù hợp hàng đầu. Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu về thông số kỹ thuật ổn định, khả năng chống ngưng tụ hiệu quả và đã được cấp chứng nhận quốc tế, đảm bảo đáp ứng các tiêu chuẩn khắt khe của các công trình đòi hỏi độ bền cao và hiệu suất ổn định trong suốt thời gian sử dụng.
-
Trong các trường hợp công trình dân dụng, dự án có ngân sách hạn chế hoặc hệ thống kỹ thuật đơn giản không cần đạt tiêu chuẩn cao, cao su lưu hóa phổ thông là lựa chọn phù hợp. Sản phẩm này không chỉ giúp giảm thiểu chi phí đầu tư ban đầu mà còn đảm bảo khả năng cách nhiệt cơ bản để đáp ứng các yêu cầu cần thiết của dự án.
10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ
- Sản phẩm chính hãng 100%: Chúng tôi đảm bảo mỗi sản phẩm đều có nguồn gốc rõ ràng và chất lượng tối ưu.
- Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Triệu Hổ cung cấp mức giá tốt nhất trên thị trường, mang đến sự an tâm cho khách hàng khi mua sắm.
- Sản phẩm đạt chất lượng: Tất cả sản phẩm đều trải qua quy trình kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao trước khi đến tay khách hàng.
- Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Chúng tôi cung cấp tài liệu chứng nhận rõ ràng về nguồn gốc và chất lượng sản phẩm, đảm bảo tính minh bạch.
- Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Khách hàng có thể dễ dàng xem và lựa chọn sản phẩm thông qua mẫu thử, giúp quyết định trở nên dễ dàng hơn.
- Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng giúp khách hàng thực hiện đổi trả một cách dễ dàng và thuận tiện.
- Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Chúng tôi cam kết cung cấp dịch vụ bảo hành chất lượng và đáng tin cậy cho mọi sản phẩm.
- Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Triệu Hổ cung cấp hướng dẫn chi tiết để đảm bảo khách hàng sử dụng sản phẩm đúng cách và hiệu quả.
- Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ của chúng tôi luôn sẵn sàng giúp đỡ khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
- Vận chuyển hàng toàn quốc: Dịch vụ giao hàng nhanh chóng, tiện lợi đến mọi khu vực, đảm bảo khách hàng nhận được sản phẩm kịp thời.

Câu hỏi thường gặp về Cao Su Lưu Hoá Superlon
Cao Su Lưu Hoá Superlon có chống đọng sương không?
Ống bảo ôn Superlon được chế tạo từ chất liệu foam kín khí, giúp ngăn chặn hiệu quả sự thấm hút của hơi ẩm và giảm thiểu sự xuất hiện của ngưng tụ trên bề mặt của ống lạnh.
Cao Su Lưu Hoá Superlon dùng được ngoài trời không?
Việc sử dụng ngoài trời hoàn toàn khả thi khi công trình được thi công đúng quy trình và có lớp bảo vệ phù hợp. Nhờ đó, vật liệu sẽ bền bỉ hơn trước các tác động của điều kiện thời tiết như nắng nóng hay mưa ẩm, góp phần gia tăng tuổi thọ của sản phẩm trong môi trường ngoài trời.
Superlon có tiết kiệm điện cho hệ HVAC không?
Có khả năng hạn chế mất nhiệt, giúp hệ thống làm mát vận hành một cách ổn định hơn đồng thời giảm thiểu tiêu thụ điện năng.
Nên chọn dạng ống hay dạng tấm Superlon?
Các ống dạng tròn thường được sử dụng phổ biến trong các hệ thống HVAC thông thường, mang lại hiệu quả và dễ lắp đặt. Trong khi đó, các dạng tấm phù hợp hơn cho các ứng dụng như bồn chứa, ống có kích thước lớn hoặc các hệ thống kỹ thuật đặc biệt, giúp tối ưu hóa tính năng và khả năng chịu lực của cấu trúc.
Cao su lưu hoá bảo ôn Superlon có bền không?
Sản phẩm nổi bật với khả năng chống ẩm và chống mục, giúp tăng cường độ bền và độ bền lâu dài. Khi được thi công đúng quy trình, nó có thể duy trì hiệu quả sử dụng trong nhiều năm liền.
Chính sách vận chuyển Cao Su Lưu Hoá Superlon tận công trình Hải Dương?
Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển Cao Su Lưu Hoá Superlon trực tiếp đến công trình tại Hải Dương. Quý khách hàng chỉ cần cung cấp địa điểm và thời gian nhận hàng, chúng tôi sẽ tự động điều phối phương tiện phù hợp để đảm bảo giao hàng đúng lịch trình, an toàn và nguyên vẹn. Nhờ hệ thống kho bãi và đối tác vận tải rộng khắp, Triệu Hổ có khả năng phục vụ các đơn hàng từ nhỏ lẻ đến số lượng lớn cho các dự án khác nhau, giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, chi phí và yên tâm trong quá trình thi công.

Chúng tôi xin gửi đến quý khách hàng những thông tin về Cao Su Lưu Hoá Superlon chính hãng hiện nay. Những chia sẻ này nhằm hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu phù hợp cho công trình của mình một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi để nhận được sự tư vấn tận tình, nhanh chóng và chi tiết, giúp dự án của bạn tiến gần hơn tới thành công.