Xốp Cao Su Cách Âm Thái Nguyên “Tư Vấn Ngay”

5/5 - (4517 bình chọn)

Xốp Cao Su Cách Âm Thái Nguyên |Chốt Giá Sốc| CK 5% – 10%

Mục lục ẩn

Xốp Cao Su Cách Âm là loại vật liệu có khả năng cách âm và giảm rung tốt nhờ vào cấu trúc đàn hồi độc đáo của nó. Nhờ đặc tính này, sản phẩm thường được sử dụng phổ biến trong các lĩnh vực xây dựng và công nghiệp để giảm tiếng ồn cũng như hạn chế sự truyền rung động. Hãy cùng khám phá những đặc điểm nổi bật, nguyên lý hoạt động và các ứng dụng thực tế của loại vật liệu này để hiểu rõ hơn về giá trị của nó trong các công trình và dự án.

Tìm hiểu Xốp Cao Su Cách Âm

Xốp cao su cách âm là một loại vật liệu chống ồn được chế tạo từ xốp EVA foam. Chất liệu này là sự kết hợp giữa Ethylene và Vinyl Acetate, mang lại đặc tính nhẹ, mềm mại và đàn hồi như cao su tự nhiên. Nhờ cấu trúc bọt khí đặc biệt, cao su non EVA có khả năng hấp thụ và giảm thiểu âm thanh truyền qua một cách hiệu quả, nên thường được sử dụng trong các công trình cần kiểm soát tiếng ồn và chống rung. Với các đặc điểm nổi bật như trọng lượng nhẹ, tính đàn hồi cao, khả năng cách âm tốt và không hút nước, cao su non EVA được ứng dụng rộng rãi trong các công trình ốp tường, trần, sàn của phòng thu, phòng karaoke, văn phòng, cũng như trong các sản phẩm dân dụng như cửa cách âm.

Cấu tạo của Xốp Cao Su Cách Âm

Mút xốp cao su non, mặc dù tên gọi có thể gây nhầm lẫn, thực tế không được chế tạo từ mủ cao su tự nhiên mà thay vào đó là từ hợp chất Ethylene Vinyl Acetate (EVA). Hợp chất này là sự pha trộn giữa hai thành phần chính là Ethylene và Acetate, trong đó tỷ lệ Vinyl Acetate thường dao động từ 7% đến 60%. Khi tỷ lệ này càng cao, vật liệu trở nên đàn hồi và mềm mại hơn, còn nếu thấp hơn, EVA sẽ có độ cứng hơn và gần giống với nhựa PE. Để đảm bảo sản phẩm đạt chất lượng cao, quy trình sản xuất cần sử dụng dây chuyền hiện đại, tạo ra áp suất trên 2500 ATM nhằm đảm bảo tính đồng nhất và độ bền của vật liệu. Chính cấu trúc này giúp xốp cao su đáp ứng tốt các yêu cầu về độ đàn hồi, độ bền và tính linh hoạt trong nhiều ứng dụng thực tế khác nhau.

Khám phá các phân loại Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm

Cao su xốp dạng tấm có kích thước tiêu chuẩn là 1.2 mét chiều rộng và 2.5 mét chiều dài, được sản xuất với độ dày từ 1mm đến 50mm để phù hợp với nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Các kích thước phổ biến của mút EVA tấm bao gồm các loại như 5mm, 10mm, 20mm, và các độ dày khác, giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn theo nhu cầu. Tấm mút xốp EVA thường có cấu trúc phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mại, dễ thi công và vận chuyển. Loại mút cao su non này còn được dùng phổ biến trong công trình để cách âm, thường được lắp đặt vào khung vách ngăn hoặc trần mái nhằm nâng cao khả năng cách âm và tạo ra môi trường yên tĩnh hơn.

Cao su xốp dạng cuộn

Cao su xốp dạng cuộn có chiều dài thường dao động từ 50 mét đến 100 mét, với độ dày từ 1.2mm đến 5cm. Loại mút EVA này thường được sử dụng trong các ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt cao và khả năng dễ dàng cắt xẻ, chẳng hạn như làm đệm cho ghế ô tô, lớp lót cho các thiết bị điện tử, hoặc để bảo ôn và cách nhiệt cho các ống dẫn. Ngoài ra, nó còn được dùng để lót sàn cách âm, lót đế thiết bị nhằm hỗ trợ chống rung trong các công trình dân dụng hoặc công nghiệp.

Phân biệt cao su xốp dạng tấm và cao su xốp dạng cuộn

TIÊU CHÍ CAO SU XỐP DẠNG TẤM CAO SU XỐP DẠNG CUỘN
Kích thước 1.2m x 2.5m Độ dài từ 50m đến 100m
Độ dày Từ 1mm đến 50mm (thông dụng: 3mm, 10mm, 15mm, 25mm, 40mm) 1.2mm đến 5cm
Cấu trúc Phẳng, độ dày đồng đều, bề mặt mềm mịn Dễ dàng cuộn lại, linh hoạt khi sử dụng
Tính năng Cách âm, cách nhiệt, dễ thi công và vận chuyển Chống thấm nước, cách âm, linh hoạt, dễ cắt xẻ
Ứng dụng Cách âm cho công trình (vách ngăn, sàn, trần nhà) Đệm ghế ô tô, đệm thiết bị điện tử, cách nhiệt cho ống dẫn, tiêu âm trong phòng thu, hội trường
Dễ thi công Dễ dàng thi công nhờ vào kích thước tấm cố định Linh hoạt trong thi công nhờ độ dài lớn và có thể cắt xẻ dễ dàng
Vận chuyển Dễ dàng vận chuyển nhờ vào kích thước tấm cố định Vận chuyển khó khăn hơn nếu không cuộn lại đúng cách

Khám phá thông số kỹ thuật 

CHỈ TIÊU THÔNG SỐ
Độ bền kéo đứt (MPa:ISO 1798: 1997) ≥ 1,1
Độ giãn khi đứt (%:ISO 1798: 1997) ≥ 87,3
Lực đạt được khi nén mẫu 50% chiều cao ban đầu (MPa: ASTM D3575: 2008) ≥ 0,21
Độ hút nước sau khi ngâm 24 giờ trong nước ở 200C (Kg/m2) < 0,082
Độ cứng Shore A (ASTM D

3575: 2008)

30-60
Độ dày (mm) 1.5; 2; 3; 4; 5; 10 đến 100

Ưu điểm vượt trội Xốp Cao Su Cách Âm

Đàn hồi vượt trội

Mút xốp cao su có khả năng chịu nén và biến dạng thấp hơn so với cao su thông thường. Khi chịu lực tác động, vật liệu này sẽ dễ dàng bị biến dạng hơn và mất nhiều thời gian hơn để trở lại trạng thái ban đầu so với các loại cao su truyền thống. Chính vì đặc tính này, mút cao su phù hợp cho các ứng dụng đòi hỏi độ mềm mại, đàn hồi cao và khả năng đàn hồi tốt.

Chống thấm, kháng hóa chất

Với cấu trúc xốp đặc biệt, cao su EVA có khả năng chống thấm nước hiệu quả, giúp giữ cho vật liệu luôn khô ráo và không bị ẩm mốc do độ ẩm gây ra. Ngoài ra, loại cao su này còn có khả năng chống lại một số loại hóa chất độc hại, đảm bảo tính an toàn và độ bền cho các ứng dụng yêu cầu khả năng kháng hóa chất cao. Nhờ đặc điểm này, mút EVA trở thành lựa chọn lý tưởng cho những môi trường đòi hỏi sự bền bỉ và an toàn.

Cách nhiệt

Cao su xốp chịu nhiệt được thiết kế với nhiều lỗ nhỏ li ti, tạo thành một lớp cách nhiệt tự nhiên. Những khe hở này giúp giữ không khí bên trong, từ đó giảm thiểu sự truyền nhiệt giữa môi trường bên ngoài và bên trong vật liệu. Nhờ đó, khả năng cách nhiệt của cao su xốp luôn được duy trì một cách ổn định và hiệu quả.

Cách điện

Cấu trúc dạng bọt khí của vật liệu không chỉ mang lại khả năng cách nhiệt hiệu quả mà còn có khả năng cách điện vượt trội. Các hợp chất có trong tấm mút eva hoạt động như một hàng rào ngăn chặn dòng điện đi qua, giúp giảm thiểu nguy cơ dẫn điện và tăng cường tính an toàn cho hệ thống.

Cách âm

Xốp cao su có khả năng cách âm, đàn hồi tốt, giúp hấp thụ và phân tán sóng âm hiệu quả, từ đó giảm thiểu tiếng ồn và chống rung tốt hơn. Trong khi đó, mút eva có vai trò lấp đầy các khe hở, ngăn chặn âm thanh từ bên ngoài hoặc giữa các không gian lan truyền vào bên trong, tạo ra môi trường yên tĩnh hơn.

Tính thẩm mỹ

Mút EVA thường có vẻ ngoài sáng bóng và hấp dẫn hơn so với cao su thông thường. Độ bóng của cao su non có thể duy trì trong thời gian dài, tạo cảm giác tinh tế và sang trọng cho sản phẩm. Với bề mặt mịn màng và đều đặn, tấm EVA xốp đen mang lại cảm giác hiện đại, cao cấp, góp phần nâng cao giá trị thẩm mỹ của các ứng dụng và sản phẩm mà nó được sử dụng.

Chèn khe co giãn

Tấm xốp chèn khe co giãn có cấu trúc ô kín, giúp ngăn ngừa nước thấm qua, đồng thời giảm thiểu rung chấn và có khả năng chịu nén tốt. Sản phẩm nhẹ, dễ lắp đặt, bền bỉ trước tác động của thời tiết và hóa chất, đảm bảo độ bền lâu dài và nâng cao tính thẩm mỹ cho công trình.

Dễ thi công độ bền cao

Xốp cao su chịu được tác động của thời tiết khắc nghiệt như nắng mưa, đồng thời có độ bền vượt trội. Nhờ vào trọng lượng nhẹ và khả năng linh hoạt trong việc điều chỉnh hình dáng, loại xốp này dễ dàng vận chuyển và thi công một cách nhanh chóng. Bên cạnh đó, xốp EVA còn có khả năng gia công và sản xuất theo nhiều hình dạng khác nhau, mở ra nhiều cơ hội ứng dụng đa dạng trong các dự án thiết kế và công trình thực tế.

Ứng dụng đa dạng của Xốp Cao Su Cách Âm

Ứng dụng dân dụng

Cách nhiệt, cách âm trong công trình xây dựng

Xốp EVA foam thường được sử dụng để lót sàn, tường và trần nhà nhằm nâng cao khả năng cách âm và giữ nhiệt một cách hiệu quả. Cao su xốp phù hợp để thi công trong các không gian như nhà ở dân dụng, phòng karaoke, hội trường, rạp chiếu phim hoặc phòng nghe nhạc, đặc biệt là những nơi cần xử lý âm thanh chính xác và duy trì nhiệt độ ổn định.

Sản phẩm gia dụng và đời sống

Nhờ vào đặc tính nhẹ và an toàn, Xốp Cao Su Cách Âm thường được sử dụng trong các sản phẩm như dép, giày, đồ chơi trẻ em hoặc làm lớp lót bảo vệ cho các vật dụng. Ngoài ra, trong lĩnh vực đóng gói và vận chuyển, mút cao su có khả năng chống sốc, giúp bảo vệ các mặt hàng dễ vỡ như thủy tinh hay gốm sứ khỏi bị hư hại trong quá trình vận chuyển.

Bảo vệ và hấp thụ sốc trong thể thao và đồ bảo hộ

Xốp eva tấm là vật liệu có khả năng hấp thụ lực va chạm hiệu quả, thường được sử dụng làm lớp đệm bảo vệ, lót trong các loại giày thể thao hoặc mũ bảo hiểm. Nhờ đặc tính giảm chấn động, sản phẩm này góp phần nâng cao mức độ an toàn và giảm thiểu rủi ro trong quá trình vận động hoặc hoạt động thể thao.

Ứng dụng công nghiệp

Ứng dụng trong ngành ô tô, vận tải và hàng không

Xốp cao su cách âm được ứng dụng rộng rãi để lắp đặt vào các vị trí như khoang xe, cửa, sàn và động cơ, nhằm nâng cao khả năng cách âm và giảm tiếng ồn. Trong các ngành công nghiệp hàng không và đường sắt, vật liệu mút cao su đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện độ êm ái của phương tiện, giúp giảm thiểu tiếng ồn gây ra trong quá trình vận hành và mang lại cảm giác thoải mái hơn cho người sử dụng.

Ứng dụng trong công nghiệp xây dựng và cơ khí

Xốp Cao Su Cách Âm nổi bật với khả năng chịu lực tốt và khả năng chống thấm, thường được sử dụng làm gioăng giảm chấn, giúp giảm rung lắc và tiếng ồn. Ngoài ra, loại vật liệu này còn phù hợp để chèn khe co giãn, lót sàn bê tông hoặc làm lớp cách nhiệt cho các nhà xưởng, kho lạnh và xe tải, mang lại hiệu quả cách âm, cách nhiệt và độ bền cao trong các ứng dụng khác nhau.

Ứng dụng trong kỹ thuật y sinh và module điện tử

Trong lĩnh vực y sinh, mút eva thường được sử dụng để chế tạo các thiết bị phân phối thuốc và vật liệu đàn hồi dùng trong y tế. Bên cạnh đó, trong các ứng dụng liên quan đến module quang điện và bao bì điện tử, loại vật liệu này còn được dùng làm khay định hình hoặc lớp đệm chống sốc nhằm bảo vệ các thiết bị như điện thoại, máy tính và các linh kiện nhạy cảm khỏi tác động của va đập.

Giá Mút Xốp Cao Su (06/2026)

Stt
Tên sản phẩm
Đơn giá
(Vnđ/m)
1Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 1.8mm22.300
2Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2mm đủ24.100
3Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 2.8mm 34.500
4Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3mm đủ37.500
5Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 3.7mm 45.000
6Cao su xốp (mút Eva) dạng cuộn dày 4.8mm 54.000
7Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 10mm112.500
8Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 15mm166.700
9Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 20mm216.700
10Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 25mm295.800
11Cao su xốp (mút Eva) dạng tấm dày 30mm333.300

Xem thêm Báo giá các loại Vật liệu cách âm cách nhiệt chống cháy

Cách xác định số lượng Xốp Cao Su Cách Âm cần mua

Xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công

Việc đo lường diện tích hoặc thể tích của các khu vực cần thi công bao gồm các phần như tường, sàn, trần hoặc hệ thống ống dẫn nhằm đảm bảo tính chính xác trong quá trình thi công.

Lựa chọn phân loại tấm hoặc cuộn Xốp Cao Su Cách Âm

Cao su xốp dạng tấm thường được sản xuất với kích thước cố định, chẳng hạn như 1.2 mét x 2.5 mét. Để tính diện tích của một tấm cao su xốp, bạn chỉ cần nhân chiều dài với chiều rộng của nó. Trong khi đó, cao su xốp dạng cuộn thường có chiều dài cố định, ví dụ như 50 mét, và chiều rộng của cuộn cũng được xác định sẵn, chẳng hạn như 1.2 mét. Để tính diện tích của một cuộn mút EVA, bạn nhân chiều dài của cuộn với chiều rộng của nó.

Tính số lượng xốp cao su đen cần mua

Sau khi xác định diện tích hoặc thể tích cần thi công cùng với diện tích của từng tấm hoặc cuộn mút xốp eva, bạn có thể dễ dàng tính toán số lượng vật tư cần mua bằng cách chia diện tích tổng cần phủ cho diện tích của mỗi tấm hoặc cuộn.

Lưu ý về độ dày và khả năng cắt xẻ

Khi công trình đòi hỏi độ dày khác nhau, bạn nên lựa chọn sản phẩm có độ dày phù hợp với các tiêu chuẩn kỹ thuật yêu cầu và sau đó tiến hành tính toán lượng cần thiết phù hợp. Trong trường hợp sử dụng loại cao su xốp dạng cuộn, bạn có thể cắt xẻ chúng theo từng phần phù hợp với từng khu vực sử dụng, điều này giúp tối ưu hóa lượng vật tư cần mua và giảm thiểu lãng phí.

Cộng thêm phần dư cho dự phòng

Trong quá trình thi công, việc chuẩn bị một lượng vật tư dư thừa là điều cần thiết để có thể xử lý các phần cắt xén hoặc những phần dư không thể sử dụng hết. Thông thường, người ta khuyên nên cộng thêm khoảng 5-10% diện tích dự trữ vào tổng số lượng dự tính để đảm bảo không gặp thiếu hụt trong quá trình thực hiện.

10 Điều cam kết chất lượng uy tín từ Triệu Hổ

  • Sản phẩm chính hãng 100%: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc rõ ràng.
  • Giá thành cạnh tranh, hợp lý: Cung cấp giá tốt nhất trên thị trường.
  • Sản phẩm đạt chất lượng: Được kiểm tra và chứng nhận đạt tiêu chuẩn cao.
  • Hồ sơ chất lượng, xuất xứ đầy đủ: Đầy đủ tài liệu chứng nhận và nguồn gốc sản phẩm.
  • Hỗ trợ hàng mẫu đa dạng: Cung cấp mẫu sản phẩm để khách hàng dễ dàng lựa chọn.
  • Chính sách đổi trả minh bạch: Quy định rõ ràng, dễ dàng thực hiện đổi trả khi cần.
  • Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX: Đảm bảo dịch vụ bảo hành chất lượng từ nhà sản xuất.
  • Hướng dẫn thi công sau mua hàng: Cung cấp hướng dẫn chi tiết để khách hàng thực hiện đúng cách.
  • Chăm sóc tận tâm, nhiệt tình 24/7: Đội ngũ hỗ trợ luôn sẵn sàng để giúp đỡ bạn bất cứ lúc nào.
  • Vận chuyển hàng toàn quốc: Giao hàng nhanh chóng đến mọi khu vực trên toàn quốc.

Một số hình ảnh thực tế của mút xốp EVA

Các hình ảnh thực tế từ dự án chứng minh rõ nét sự cẩn trọng và chính xác trong từng bước thi công. Từ việc chuẩn bị bề mặt sạch sẽ đến quá trình dán xốp cao su lên các bề mặt tường, sàn và trần nhà đều được thực hiện một cách tỉ mỉ. Các tấm Xốp Cao Su Cách Âm được cắt gọt một cách gọn gàng, vừa vặn, không để lại những vết nhăn hay gấp nếp. Kết quả cuối cùng không chỉ đảm bảo các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt mà còn tạo ra một không gian sống yên tĩnh, thoải mái, góp phần nâng cao năng suất làm việc và sinh hoạt.

 

 

 

 

Một số câu hỏi liên quan đến Xốp EVA

Xốp cao su non hoạt động như thế nào để chống rung, cách âm?

Xốp EVA với cấu trúc các ô kín có khả năng hấp thụ và làm giảm sóng âm hiệu quả. Khi tiếng ồn hoặc rung động đi qua, lớp xốp mềm dẻo này sẽ phân tán năng lượng, từ đó hạn chế sự lan truyền của âm thanh và rung động qua bề mặt vật liệu.

Vì sao Xốp Cao Su Cách Âm được ưa chuộng hơn các vật liệu cách âm truyền thống?

Do có khả năng đàn hồi vượt trội, sản phẩm này chống ẩm hiệu quả, không bị mục nát và không phát sinh bụi trong quá trình thi công. Khác với các loại vật liệu như bông khoáng hay bông thủy tinh, xốp cao su thân thiện với môi trường hơn, dễ dàng lắp đặt và đảm bảo độ bền lâu dài theo thời gian.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể kết hợp với các vật liệu khác để tăng cường hiệu quả không?

Xốp cao su cách âm có thể được kết hợp với nhiều loại vật liệu khác nhau nhằm nâng cao các đặc tính như độ bền, khả năng chống thấm hoặc chống cháy. Ví dụ, khi phối hợp cùng các lớp vải không dệt, mút cao su có khả năng chịu lực tốt hơn và tăng cường độ bền kéo. Trong các ứng dụng về cách nhiệt, mút xốp EVA thường được kết hợp với vật liệu như nhôm hoặc vải cách nhiệt để nâng cao khả năng chống cháy và chống thấm nước. Thêm vào đó, việc bổ sung các chất phụ gia như sáp hoặc nhựa giúp xốp cao su non chịu nhiệt tốt hơn, từ đó tạo ra các sản phẩm linh hoạt và bền bỉ hơn khi sử dụng trong các môi trường khắc nghiệt.

Xốp Cao Su Cách Âm có thể dùng cho những vị trí nào trong công trình?

Mút xốp cao su thường được sử dụng để lắp đặt trên các bề mặt như tường, trần, sàn, cũng như trong các không gian như phòng máy, phòng karaoke, phòng thu âm và kho lạnh. Đặc biệt, khi được đặt dưới sàn gỗ hoặc sàn nhựa, vật liệu này có khả năng giảm thiểu tiếng động từ bước chân và hạn chế rung động truyền xuống các tầng dưới, mang lại không gian yên tĩnh và ổn định hơn.

Nên chọn độ dày mút xốp EVA bao nhiêu để cách âm hiệu quả nhất?

Các loại độ dày phổ biến thường gặp là 5mm, 10mm và 20mm, phù hợp với từng loại công trình khác nhau. Đối với những không gian yêu cầu khả năng cách âm cao như phòng thu âm hoặc phòng máy, nên lựa chọn các loại có độ dày từ 10mm trở lên để đảm bảo hiệu quả cách âm tối ưu.

Triệu hổ có chính sách vận chuyển mút xốp cao su đến Thái Nguyên không?

Triệu Hổ cung cấp dịch vụ vận chuyển mút xốp EVA trực tiếp đến công trình tại Thái Nguyên với quy trình nhanh chóng và hiệu quả. Chúng tôi đảm bảo giao hàng đúng thời gian và đầy đủ đến các dự án, công trình hoặc khách hàng của bạn. Quá trình vận chuyển luôn được thực hiện một cách an toàn và chuyên nghiệp, cam kết giữ cho sản phẩm không bị hư hỏng trong suốt quá trình chuyển giao.

Triệu Hổ chân thành gửi đến quý khách hàng những thông tin về sản phẩm Xốp Cao Su Cách Âm chính hãng hiện nay. Mong rằng các chia sẻ này sẽ hỗ trợ khách hàng trong việc lựa chọn giải pháp phù hợp, giúp xác định loại vật liệu xây dựng một cách nhanh chóng và chính xác nhất. Đừng ngần ngại liên hệ với Triệu Hổ để nhận được dịch vụ tư vấn tận tình, chuyên nghiệp và chi tiết, góp phần đưa công trình của bạn đến gần hơn với thành công.

TƯ VẤN BÁN HÀNG

Gọi mua hàng:
0905 800 247
Từ 07h30 - 22h00 (T2 - CN)

TRIỆU HỔ CAM KẾT

1. Cam kết chính hãng 100%.

2. Giá cả cạnh tranh, hợp lý.

3. Đảm bảo chất lượng vượt trội.

4. Hồ sơ chất lượng và xuất xứ chuẩn.

5. Đa dạng mẫu mã thử nghiệm.

6. Chính sách đổi trả minh bạch.

7. Bảo hành theo tiêu chuẩn NSX.

8. Hướng dẫn thi công tận tình.

9. Chăm sóc nhiệt tình 24/7.

10. Giao hàng nhanh chóng toàn quốc.